vẻ sao

Học thuật
Thân thiện
vẻ sao

Một vẻ sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ như ánh sao: "Vẻ sao" một cách nói văn chương, ẩn dụ để chỉ vẻ đẹp sáng láng, lấp lánh nổi bật, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của con người, đặc biệt phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nàng một vẻ sao khiến ai cũng phải ngoái nhìn. ( ấy một vẻ đẹp lấp lánh như sao khiến ai cũng phải ngoái nhìn.)
    • Vẻ sao của đêm hội ấy in đậm trong tâm trí tôi. (Vẻ đẹp rực rỡ như sao của đêm hội ấy in đậm trong tâm trí tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang vẻ sao": có vẻ đẹp sáng láng, kiêu sa.
    • Người thiếu nữ ấy mang một vẻ sao rất riêng. (Người thiếu nữ ấy một vẻ đẹp sáng láng, kiêu sa rất riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sao (danh từ): thiên thể phát sáng trên bầu trời đêm; cũng thường dùng trong các ẩn dụ về vẻ đẹp hoặc sự nổi bật.
  • Lấp lánh (tính từ): phát ra ánh sáng nhấp nháy, không liên tục; có thể dùng để miêu tả vẻ đẹp hoặc ánh mắt.
  • Rực rỡ (tính từ): sáng chói, lộng lẫy, nổi bật.
Từ đồng nghĩa
  • Vẻ lộng lẫy: vẻ đẹp rực rỡ, tráng lệ.
  • Vẻ sáng ngời: vẻ đẹp toát ra ánh sáng, thần thái tươi sáng.
Lưu ý
  • "Vẻ sao" một từ tính chất văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc lời khen mang tính hình tượng cao.
vẻ sao

Một vẻ sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

  1. ý nói sắc đẹp của Giao Tiên ví như ngôi sao sáng

Từ gần giống